bà y biện
verb
To arrange bà y biện đồ đạc to arrange furniture
To indulge in superfluities "đừng bà y biện ra nhiá»u thứ. Là m Ãt, nhÆ°ng là m cho hẳn hoi" "Don't indulge in superfluities. Do little, but do it properly"
 | [bà y biện] |  | Ä‘á»™ng từ | |  | to arrange, place, put, set | |  | bà y biện đồ đạc | | to arrange furniture | |  | to indulge in superfluities | |  | "đừng bà y biện ra nhiá»u thứ. Là m Ãt, nhÆ°ng là m cho hẳn hoi " | | "Don't indulge in superfluities. Do little, but do it properly" |
|
|